TRUNG TÂM THAM VẤN WTO và FTAs
TRANG CHỦĐỀ ÁNPhát triển năng lượng mới, năng lượng tái tạo
24/12/2024

Kết nối chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo Việt Nam - EU dưới tác động của EVFTA

Tưởng Thị Thanh Vinh

Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách Công Thương

Tóm tắt

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo đã trở thành một trong những lĩnh vực trọng tâm tại Việt Nam. Với tiềm năng lớn về điện mặt trời và điện gió, cùng cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò của mình trên bản đồ năng lượng sạch thế giới. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu EU (EVFTA) không chỉ là cầu nối thương mại mà còn mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng trong phát triển năng lượng tái tạo. EVFTA mang lại những lợi ích thiết thực, như giảm thuế nhập khẩu, tăng cường đầu tư nước ngoài, và nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam và EU xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo bền vững. Bài viết này tập trung phân tích tác động của EVFTA đến chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo Việt Nam - EU, đánh giá tiềm năng, cơ hội cũng như thách thức hiện tại. Đồng thời, bài viết cũng đưa ra các giải pháp thực tiễn nhằm kết nối và phát triển chuỗi cung ứng này một cách hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển bền vững của cả hai khu vực.

Từ khóa: chuỗi cung ứng, EVFTA, kết nối, năng lượng tái tạo

1. Thực trạng và tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam

1.1. Các loại năng lượng tái tạo chủ yếu đang được phát triển tại Việt Nam

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo bao gồm các nguồn năng lượng được khai thác từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên có thể tái sinh và ít hoặc không gây tác động tiêu cực đến môi trường. Các loại năng lượng tái tạo chủ yếu đang được phát triển tại Việt Nam gồm:

* Điện mặt trời: Điện mặt trời tại Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Với cường độ bức xạ mặt trời cao, trung bình từ 4-5 kWh/m²/ngày tại nhiều khu vực, đặc biệt ở miền Trung và miền Nam, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về phát triển điện mặt trời, với tổng công suất lắp đặt đạt khoảng 16,5 GW vào năm 2024. Các ứng dụng chủ yếu của điện mặt trời là các hệ thống điện mặt trời áp mái, các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn như cụm nhà máy điện mặt trời Xuân Thiện Ea Súp tại Đắk Lắk với công suất giai đoạn 1 là 600 MW; Cụm nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng tại Tây Ninh với tổng công suất 500 MW; Nhà máy điện mặt trời Trung Nam Thuận Nam tại Ninh Thuận với công suất 450 MW.

* Điện gió: Việt Nam đang tích cực phát triển điện gió nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km và tốc độ gió trung bình từ 6-7 m/s, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển điện gió trên bờ và ngoài khơi và được kỳ vọng sẽ trở thành trụ cột phát triển năng lượng tái tạo trong tương lai. Tính đến năm 2024, tổng công suất lắp đặt điện gió tại Việt Nam đạt khoảng 11.000 MW, chiếm khoảng 6% tổng công suất điện của cả nước, và hiện đã đưa vào vận hành hơn 5GW công suất điện gió. Nhiều dự án điện gió quy mô lớn đã được triển khai, như Nhà máy điện gió Bạc Liêu với công suất 99 MW, đóng góp quan trọng vào hệ thống điện quốc gia.

Tuy nhiên hiện nay cơ sở hạ tầng truyền tải còn chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng quá tải tại các khu vực có nhiều dự án điện gió. Ngoài ra một số cơ chế hỗ trợ đã hết hiệu lực, trong khi các cơ chế mới chưa được ban hành kịp thời, gây khó khăn cho nhà đầu tư.

* Sinh khối: Việt Nam có nguồn sinh khối phong phú từ phụ phẩm nông nghiệp và công nghiệp chế biến như: rơm rạ, trấu, vỏ hạt điều, lõi ngô, bã mía; phụ phẩm nông nghiệp như: phân gia súc, gia cầm; chất thải rắn công nghiệp: bã cà phê, bã sắn, vỏ gỗ. Ứng dụng của sinh khối chủ yếu là sử dụng phụ phẩm nông nghiệp hoặc rác thải để sản xuất điện, cung cấp nhiệt cho các khu công nghiệp và hộ gia đình, sản xuất nhiên liệu sinh học như bioethanol, biogas.

Tuy sinh khối chiếm tỷ lệ nhỏ trong cơ cấu năng lượng tái tạo, tính đến năm 2024 Việt Nam chỉ có khoảng 380 MW công suất điện từ sinh khối, nhưng lại có tiềm năng lớn, đặc biệt trong việc cung cấp nhiệt và phát điện.

Một số dự án tiêu biểu như: Nhà máy nhiệt điện sinh khối An Khê (Gia Lai): Công suất 95 MW, sử dụng bã mía từ ngành công nghiệp đường; Nhà máy nhiệt điện sinh khối Tân Long (Tây Ninh): Sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp như trấu và lõi ngô; Các dự án chuyển hóa rác thải thành năng lượng tại Hà Nội, TP.HCM.

* Năng lượng thủy điện nhỏ: đóng góp ổn định vào hệ thống điện, đặc biệt tại các tỉnh miền Bắc và miền Trung, tận dụng được hệ thống sông ngòi dày đặc để phát triển thủy điện nhỏ tại các khu vực miền núi, nơi khó tiếp cận lưới điện quốc gia.

* Năng lượng rác thải (Waste-to-Energy): góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và giải quyết xử lý được lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Hiện nay đã có nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng đã đi vào hoạt động như Nhà máy điện rác Sóc Sơn (Hà Nội).

* Nhiên liệu sinh học (Biofuel): sử dụng các phụ phẩm từ nông nghiệp, dầu cọ, dầu dừa, sắn và ngô tạo ra ethanol và được trộn vào xăng như một loại phụ gia nhiên liệu thay phụ gia chì tạo ra dòng nhiên liệu xăng sinh học E5, E10 và đã đưa vào sử dụng trên toàn quốc. Ngoài ra Việt Nam vẫn đang tiếp tục phát triển nhiên liệu sinh học thế hệ mới.

Năng lượng tái tạo tại Việt Nam không chỉ đa dạng về nguồn tài nguyên mà còn có tiềm năng lớn trong việc cung cấp năng lượng sạch, giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc phát triển các nguồn năng lượng này cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ về chính sách, cơ sở hạ tầng và công nghệ để đảm bảo phát triển bền vững trong tương lai.

1.2. Tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu EU (EVFTA) không chỉ mở ra những cơ hội lớn trong thương mại và đầu tư mà còn tạo động lực mạnh mẽ để phát triển các ngành công nghiệp xanh, trong đó có năng lượng tái tạo. Với sự gia tăng nhu cầu năng lượng bền vững và xu hướng giảm phát thải khí nhà kính trên toàn cầu, việc kết nối chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) trở thành một bước đi chiến lược và cần thiết.

Việt Nam là một quốc gia có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, Việt Nam cần một hệ thống chuỗi cung ứng mạnh mẽ, kết nối các nhà sản xuất, cung cấp công nghệ, dịch vụ và tài chính. EVFTA mang đến cơ hội hợp tác sâu rộng với các quốc gia EU - nơi sở hữu nền tảng công nghệ tiên tiến và các chính sách khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo.

Bên cạnh đó Nhà nước cũng đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo, như cơ chế giá mua điện ưu đãi (FIT) cho điện gió và điện mặt trời. Mục tiêu đến năm 2030, năng lượng tái tạo sẽ chiếm khoảng 21% tổng công suất lắp đặt, với 18,6 GW điện mặt trời và 18 GW điện gió.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện hạ tầng lưới điện, hoàn thiện khung pháp lý và thu hút đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.

2. Tác động của EVFTA đến chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) mang lại nhiều tác động tích cực đến chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Các tác động này được thể hiện ở các khía cạnh sau:

Thúc đẩy đầu tư nước ngoài vào năng lượng tái tạo: EVFTA tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp EU đầu tư vào Việt Nam nhờ giảm hoặc loại bỏ thuế quan đối với thiết bị, công nghệ liên quan đến năng lượng tái tạo. Ví dụ, các thiết bị nhập khẩu như tua-bin gió, tấm pin mặt trời có thể được miễn giảm thuế, góp phần làm giảm chi phí sản xuất. Việt Nam cũng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư EU trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Những công ty lớn từ EU, vốn có kinh nghiệm và công nghệ hiện đại, có thể dễ dàng tham gia vào các dự án phát triển năng lượng gió, mặt trời, và sinh khối.

Tăng cường chuyển giao công nghệ: EVFTA mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp cận với công nghệ năng lượng tái tạo hiện đại từ các nước EU. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh của chuỗi cung ứng trong nước. Đồng thời các doanh nghiệp EU có thể hợp tác với Việt Nam trong việc đào tạo nhân lực, phát triển kỹ năng vận hành, bảo trì và quản lý dự án năng lượng tái tạo, từ đó nâng cao năng lực cho chuỗi cung ứng nội địa.

Tăng cường tiêu chuẩn và chất lượng: EVFTA yêu cầu các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến năng lượng tái tạo phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của EU. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng, đảm bảo chất lượng và tính bền vững. Nhờ vào sự tuân thủ các tiêu chuẩn EU cũng giúp Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến năng lượng tái tạo sang thị trường châu Âu một cách dễ dàng hơn.

Tác động đến doanh nghiệp trong nước: EVFTA khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo bằng cách sản xuất các linh kiện hoặc cung cấp dịch vụ phụ trợ cho các dự án lớn. Bên cạnh đó, sự tham gia của các doanh nghiệp EU trong thị trường Việt Nam tạo áp lực cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp nội địa cải thiện hiệu quả hoạt động và năng lực.

Mặc dù EVFTA có mang lại những tác độngt ích cực đối với ngành năng lượng tái tạo nhưng vẫn có những hạn chế và thách thức như các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty EU vốn có kinh nghiệm, công nghệ và tài chính mạnh. Ngoài ra sự phát triển chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo còn gặp thách thức từ hệ thống lưới điện và logistics chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Và cho dù EVFTA giúp giảm thuế quan, nhưng chi phí đầu tư ban đầu vào năng lượng tái tạo vẫn rất cao, đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức tài chính.

3. Giải pháp kết nối chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo giữa Việt Nam và EU

Chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo bao gồm một hệ thống phức tạp, từ cung cấp nguyên liệu, sản xuất thiết bị, logistics, lắp đặt, vận hành, đến phân phối và tái chế. Việc kết nối các yếu tố này một cách hiệu quả là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác quốc tế giữa Việt Nam và EU.

Để tận dụng tối đa lợi thế của Hiệp định EVFTA và tăng cường hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo giữa Việt Nam và EU, cần triển khai các giải pháp kết nối chuỗi cung ứng hiệu quả, cụ thể như sau:

Xây dựng khung pháp lý và chính sách hỗ trợ

Về phía Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về năng lượng tái tạo, đặc biệt là các cơ chế khuyến khích đầu tư như giá mua điện ưu đãi (FIT), đấu giá năng lượng minh bạch và chính sách miễn giảm thuế cho các thiết bị và công nghệ nhập khẩu từ EU. Đồng thời thiết lập các cơ chế bảo vệ quyền lợi cho nhà đầu tư EU nhằm tạo niềm tin và thu hút đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Ngoài ra Việt Nam cần áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của EU trong thiết kế, thi công và vận hành dự án năng lượng tái tạo, đảm bảo tính đồng nhất trong chuỗi cung ứng.

Phát triển cơ sở hạ tầng và logistics

Hệ thống truyền tải điện, đặc biệt là lưới điện thông minh (smart grid) cần được cải thiện nhằm kết nối hiệu quả các dự án năng lượng tái tạo với lưới điện quốc gia. Cần ưu tiên xây dựng hệ thống logistics chuyên biệt để vận chuyển các thiết bị, linh kiện năng lượng tái tạo từ EU sang Việt Nam, đảm bảo thời gian và chi phí hợp lý. Đồng thời phát triển các cảng biển và kho bãi đủ tiêu chuẩn để phục vụ việc nhập khẩu và lắp ráp thiết bị năng lượng tái tạo, như tua-bin gió và tấm pin mặt trời.

Hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng

Tăng cường kết nối doanh nghiệp thông qua việc tổ chức các hội thảo, triển lãm và diễn đàn kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam và EU nhằm tăng cường hợp tác, chuyển giao công nghệ và xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược. Hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam sản xuất linh kiện, phụ kiện, hoặc cung cấp dịch vụ phụ trợ cho ngành năng lượng tái tạo, như lắp đặt, bảo trì và vận hành. Khuyến khích các doanh nghiệp EU chuyển giao công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại cho đối tác Việt Nam, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng nội địa.

Đào tạo nguồn nhân lực

Hợp tác với các tổ chức EU để triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu về thiết kế, vận hành và bảo trì các dự án năng lượng tái tạo. Đồng thời, thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) chung giữa Việt Nam và EU, tập trung vào công nghệ năng lượng gió, mặt trời, và sinh khối.

Tăng cường hợp tác tài chính

Tận dụng các cơ hội huy động vốn từ các quỹ đầu tư EU, Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB), và các tổ chức tài chính quốc tế để phát triển dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Có thể xây dựng các quỹ bảo hiểm rủi ro hoặc cơ chế bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư EU. Đồng thời hợp tác với các ngân hàng EU để cung cấp các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo.

Tăng cường hợp tác nghiên cứu và đổi mới sáng tạo

Thúc đẩy các dự án nghiên cứu chung giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai bên để phát triển công nghệ mới, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí năng lượng tái tạo. Tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) trong quản lý và vận hành các dự án năng lượng tái tạo.

 Xây dựng các cơ chế hợp tác dài hạn

Thành lập ủy ban liên chính phủ hoặc liên doanh nghiệp để giám sát và thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo giữa Việt Nam và EU. Tăng cường hợp tác giữa các tỉnh thành tại Việt Nam và các địa phương EU có thế mạnh trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Đảm bảo các dự án năng lượng tái tạo tuân thủ các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững.

Kết luận

EVFTA là cánh cửa quan trọng mở ra sự hợp tác sâu rộng giữa Việt Nam và EU trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Việc tận dụng hiệu quả các cơ hội từ hiệp định này không chỉ giúp Việt Nam phát triển bền vững mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Việc kết nối chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo giữa Việt Nam và EU không chỉ giúp Việt Nam tận dụng nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm từ EU mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành năng lượng. Sự kết nối chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo giữa hai bên sẽ là minh chứng rõ ràng cho sự hợp tác đôi bên cùng có lợi, hướng tới mục tiêu phát triển xanh và giảm thiểu biến đổi khí hậu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nghị quyết số 55-NQ/TW về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Truy cập tại: https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-55-nqtw-ngay-11022020-cua-bo-chinh-tri-ve-dinh-huong-chien-luoc-phat-trien-nang-luong-quoc-gia-cua-viet-nam-den-6096

2. Ngân hàng thế giới, 2021. Báo cáo Lộ trình phát triển điện gió ngoài khơi Việt Nam đến năm 2050. Truy cập tại: https://documents1.worldbank.org/curated/en/602321623055565215/pdf/Offshore-Wind-Development-Program-Offshore-Wind-Roadmap-for-Vietnam.pdf

3. Trần Minh Tâm, 2021, Tìm hiểu về năng lượng tái tạo. Truy cập tại: https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/144179/1/CVv447S252021061.pdf?utm

4. Quyết định 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Truy cập tại: https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=207889

5. WFO, 2024, Global Offshore Wind Report 2023. Truy cập tại: https://gwec.net/wp-content/uploads/2023/08/GWEC-Global-Offshore-Wind-Report-2023.pdf

Các bài khác
Tư vấn đầu tư
Tư vấn đầu tư
Kết nối doanh nghiệp
Kết nối doanh nghiệp
Xúc tiến thương mại
Xúc tiến thương mại
Tài liệu - Ấn phẩm
Tài liệu - Ấn phẩm
VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG
TRUNG TÂM THAM VẤN WTO và FTAs
WTO