Ngô Thị Thanh Hương
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương
Tóm tắt
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, ngành dệt may của thế giới nói chung cũng như của Việt Nam nói riêng đang đối diện với nhiều thách thức và cơ hội mới. Sự ra đời của Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) mở ra những triển vọng lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Tuy nhiên, để có thể tận dụng tối đa các lợi ích từ EVFTA, các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách ứng dụng công nghệ số, Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa vào quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Những công nghệ này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, từ đó giúp các doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn cao từ thị trường châu Âu.
Từ khoá: EVFTA, công nghệ, IoT, tự động hoá, chuỗi cung ứng, dệt may
1. Tổng quan về công nghệ số, IoT và tự động hoá sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng dệt may
(i) Công nghệ số trong quản lý và sản xuất dệt may
Công nghệ số đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong việc nâng cao hiệu suất và quản lý chuỗi cung ứng trong ngành dệt may. Công nghệ số bao gồm các công nghệ như phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM - Supply Chain Management), hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP - Enterprise Resource Planning) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data).
- Phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM): SCM cho phép theo dõi thời gian thực toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp nguyên vật liệu đến khách hàng cuối cùng. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu chính xác hơn, điều chỉnh lượng tồn kho phù hợp và tối ưu hóa thời gian giao hàng.
- Hệ thống ERP: Tích hợp các quy trình sản xuất, tài chính, nhân sự và bán hàng thành một hệ thống duy nhất, đảm bảo tính liên kết trong toàn bộ quy trình hoạt động. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường tính đồng bộ trong sản xuất.
- Phân tích dữ liệu lớn: Giúp doanh nghiệp dự báo xu hướng tiêu dùng, tối ưu hóa sản xuất và nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau như hành vi mua hàng, hiệu suất sản xuất, và phản hồi thị trường.
(ii) IoT và quản lý chuỗi cung ứng dệt may
Internet vạn vật (IoT) là mạng lưới các thiết bị được kết nối với nhau, cho phép thu thập và chia sẻ dữ liệu trong thời gian thực. Trong ngành dệt may, các thiết bị IoT có thể thu thập và truyền tải dữ liệu từ các máy móc, cảm biến trong nhà máy, từ đó cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất thiết bị, điều kiện sản xuất và tình trạng tồn kho. Cụ thể
- Giám sát thiết bị và quá trình sản xuất: Các cảm biến IoT gắn trên máy móc có thể thu thập dữ liệu về hiệu suất, tình trạng hoạt động và các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm. Điều này giúp nhà sản xuất giám sát chất lượng sản phẩm, phát hiện sớm các vấn đề để bảo trì kịp thời và giảm thiểu thời gian chết của thiết bị.
- Theo dõi chuỗi cung ứng: IoT giúp theo dõi quá trình vận chuyển hàng hóa và truy xuất nguồn gốc của nguyên vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành dệt may, nơi các nhà sản xuất cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội từ thị trường quốc tế.
- Cải thiện năng suất: Với IoT, các doanh nghiệp có thể tự động hóa quy trình sản xuất, từ đó tăng năng suất, giảm thiểu chi phí lao động và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều.
(iii) Tự động hóa sản xuất dệt may
Tự động hóa là một xu hướng tất yếu trong sản xuất hiện đại, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi năng suất cao và tính đồng đều của sản phẩm như dệt may. Tự động hóa cũng ngày càng trở nên phổ biến trong ngành dệt may nhờ vào sự phát triển của công nghệ robot và các hệ thống sản xuất thông minh.
- Robot trong sản xuất: Robot có thể thực hiện các công việc như cắt, may và lắp ráp với độ chính xác cao, giúp giảm thiểu sai sót và lãng phí nguyên vật liệu. Ngoài ra, robot cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng suất và giảm chi phí.
- Dây chuyền sản xuất tự động: Các hệ thống sản xuất tự động giúp tăng cường tính liên tục trong quá trình sản xuất, cho phép doanh nghiệp sản xuất với khối lượng lớn mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.
- In 3D và cắt may tự động: Công nghệ in 3D và cắt may tự động giúp các nhà thiết kế và sản xuất tạo ra các mẫu sản phẩm với độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ và chất lượng từ khách hàng. Công nghệ cắt may tự động cũng giúp giảm lãng phí nguyên liệu và tăng độ chính xác trong từng chi tiết sản phẩm.
2. Những lợi ích và thách thức của ứng dụng công nghệ số, IoT, tự động hoá sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng dệt may trong bối cảnh EVFTA
Việc ứng dụng công nghệ số, IoT và tự động hóa trong sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng dệt may mang lại nhiều lợi ích quan trọng, có thể kể đến:
Tăng năng suất và hiệu quả sản xuất: Tự động hóa sản xuất giúp các doanh nghiệp dệt may gia tăng sản lượng sản xuất mà không làm tăng chi phí lao động, từ đó giảm thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả tổng thể. Các robot và dây chuyền tự động hoạt động liên tục, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công.
Nâng cao chất lượng sản phẩm: Giám sát chất lượng theo thời gian thực thông qua các cảm biến IoT giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các vấn đề trong quá trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, đặc biệt là khi xuất khẩu sang các thị trường như EU. Tự động hóa quy trình kiểm tra sản phẩm bằng máy móc hiện đại giúp loại bỏ những sai sót do kiểm tra thủ công, đảm bảo sự đồng nhất và chính xác của các sản phẩm.
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Cải thiện khả năng quản lý chuỗi cung ứng với công nghệ số và phần mềm SCM (Supply Chain Management), giúp doanh nghiệp dệt may quản lý tốt hơn việc lưu trữ, vận chuyển và phân phối sản phẩm, điều này giúp giảm thiểu chi phí tồn kho và đảm bảo giao hàng đúng hạn. Bên cạnh đó IoT giúp theo dõi và quản lý toàn bộ quy trình từ khâu nguyên liệu đến khi sản phẩm đến tay khách hàng, đảm bảo tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ các thị trường quốc tế như EU trong bối cảnh EVFTA.
Tiết kiệm chi phí: Việc sử dụng tự động hóa và robot thay thế lao động thủ công giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công trong khi vẫn tăng cường năng suất. Giảm lãng phí nguyên vật liệu, công nghệ cắt may tự động giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm chi phí đầu vào. Giảm chi phí bảo trì, IoT giúp giám sát tình trạng máy móc và phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật, từ đó giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì không đáng có.
Tăng cường khả năng cạnh tranh: Với sự hỗ trợ của công nghệ số và IoT, các doanh nghiệp dệt may có thể dễ dàng tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt là trong các hiệp định thương mại như EVFTA.
Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Sự linh hoạt của dây chuyền tự động và các công nghệ số giúp các nhà sản xuất dệt may có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu cá nhân hóa sản phẩm của khách hàng, từ đó nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng. Đồng thời việc theo dõi chuỗi cung ứng bằng IoT cho phép doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng thông tin chính xác về thời gian giao hàng và nguồn gốc sản phẩm, từ đó tăng cường độ tin cậy và uy tín thương hiệu.
Mặc dù công nghệ số, IoT và tự động hóa có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất và cạnh tranh của ngành dệt may, các thách thức về chi phí, nguồn nhân lực, an ninh mạng và yêu cầu khắt khe từ EVFTA vẫn đặt ra nhiều trở ngại. Cụ thể những khó khăn gặp phải hiện nay của ngành dệt may như :
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Để triển khai công nghệ số, IoT và tự động hóa, doanh nghiệp cần đầu tư vào máy móc hiện đại, phần mềm quản lý và hệ thống IoT, thường có chi phí rất cao, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chi phí bảo trì và nâng cấp cũng là một vấn đề đối với doanh nghiệp, các thiết bị công nghệ tiên tiến cần được bảo trì, cập nhật phần mềm và nâng cấp thường xuyên, tạo thêm áp lực tài chính cho doanh nghiệp.
- Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao: Nhân viên cần phải được đào tạo để sử dụng các hệ thống tự động hóa, phần mềm quản lý và thiết bị IoT. Tuy nhiên, quá trình đào tạo này cần thời gian và chi phí và không phải nhân viên nào cũng có thể dễ dàng thích nghi với công nghệ mới. Ngoài ra việc tìm kiếm và giữ chân nhân viên có kiến thức về công nghệ số, IoT và tự động hóa trở nên khó khăn khi nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực này còn hạn chế ở Việt Nam.
- Thách thức trong việc chuyển đổi và tích hợp công nghệ: Nhiều doanh nghiệp dệt may đã có sẵn các hệ thống quản lý cũ, do đó việc tích hợp công nghệ số, IoT và tự động hóa mới có thể gặp khó khăn, từ việc mất dữ liệu đến không tương thích giữa các hệ thống. Việc áp dụng các công nghệ mới đòi hỏi phải thay đổi quy trình sản xuất, quản lý và vận hành, dễ dẫn đến sự gián đoạn nếu doanh nghiệp không có kế hoạch chuyển đổi và chiến lược quản lý thay đổi hiệu quả.
- Rủi ro về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu: Đối với các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu, việc bị đánh cắp thông tin sản xuất, dữ liệu khách hàng hay bí mật công nghệ có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng. Đồng thời các yêu cầu về bảo mật dữ liệu, đặc biệt khi giao dịch với các quốc gia EU theo EVFTA, là thách thức lớn vì cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế để đảm bảo sự an toàn cho dữ liệu khách hàng và thông tin kinh doanh.
- Khả năng thích nghi với thay đổi và văn hóa doanh nghiệp: Sự chuyển đổi số có thể gặp phải sự kháng cự từ các nhân viên, đặc biệt là những người quen với các phương pháp làm việc truyền thống.
- Hạn chế về hạ tầng kỹ thuật: Các hệ thống IoT và quản lý tự động đòi hỏi phải có mạng internet ổn định và an toàn, nhưng ở nhiều khu vực tại Việt Nam, đặc biệt là các khu công nghiệp xa, hạ tầng mạng vẫn còn yếu kém. Ở Việt Nam, các tiêu chuẩn công nghiệp về công nghệ số, IoT và tự động hóa chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn và áp dụng công nghệ phù hợp.
- Rủi ro từ sự biến động công nghệ và cạnh tranh quốc tế: Công nghệ IoT và tự động hóa phát triển rất nhanh và các thiết bị có thể trở nên lỗi thời trong thời gian ngắn, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc duy trì tính hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam còn phải cạnh tranh với các doanh nghiệp từ các quốc gia có công nghệ tiên tiến hơn.
3. Giải pháp
Để tận dụng những lợi ích và hạn chế những thách thức kể trên trong ứng dụng công nghệ số, IoT và tự động hóa trong chuỗi cung ứng dệt may và tận dụng cơ hội từ EVFTA, các doanh nghiệp cần thực hiện các giải pháp sau:
- Tăng cường đầu tư và hỗ trợ tài chính: Để thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong ngành dệt may, nguồn lực tài chính đóng vai trò then chốt. Trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chiếm phần lớn trong ngành dệt may nhưng lại thiếu nguồn vốn đầu tư cho công nghệ, việc tăng cường hỗ trợ tài chính là giải pháp thiết yếu.
Chính phủ cần chủ động xây dựng và triển khai các chính sách vay vốn ưu đãi, hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp công nghệ như IoT, tự động hóa và nền tảng quản lý số. Các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế linh hoạt, dễ tiếp cận, đặc biệt là với SMEs. Các chính sách ưu đãi thuế cần được hoàn thiện, bao gồm giảm thuế cho các khoản đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), mua sắm thiết bị công nghệ và chi phí đào tạo nhân lực. Ngoài ra, có thể huy động hỗ trợ quốc tế từ các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ về tài chính và tư vấn kỹ thuật. Doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận các chương trình tài trợ, quỹ phát triển để bổ sung nguồn vốn đầu tư cho đổi mới công nghệ.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Yếu tố con người là trung tâm của chuyển đổi số. Sự thành công trong ứng dụng công nghệ không chỉ phụ thuộc vào thiết bị hiện đại mà còn ở năng lực sử dụng và vận hành của nhân viên.
Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý số, tự động hóa và IoT, tập trung vào cả kiến thức lý thuyết và thực hành, từ cấp lãnh đạo đến nhân viên vận hành trực tiếp. Việc đào tạo không chỉ giới hạn trong nội bộ mà còn cần hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và các chuyên gia công nghệ để đảm bảo nội dung giảng dạy sát thực tế. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ. Điều này bao gồm việc cung cấp mức lương cạnh tranh, chế độ thưởng hấp dẫn và cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài. Ngoài ra, cần xây dựng một môi trường làm việc sáng tạo, linh hoạt, khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng đổi mới.
- Xây dựng chiến lược chuyển đổi số và tích hợp công nghệ: Chuyển đổi số cần có một chiến lược rõ ràng và bài bản. Nhiều doanh nghiệp dệt may hiện nay gặp khó khăn trong lựa chọn công nghệ phù hợp và lộ trình triển khai.
Doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá toàn diện hiện trạng về năng lực tài chính, hạ tầng công nghệ, nhân lực và thị trường để xây dựng một kế hoạch chuyển đổi số có lộ trình cụ thể. Việc xác định rõ mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các nguồn lực và đảm bảo hiệu quả khi triển khai. Đồng thời, một yếu tố quan trọng là tích hợp các công nghệ số, IoT và tự động hóa vào một nền tảng duy nhất, nhằm giảm tình trạng phân tán dữ liệu và gia tăng tính đồng bộ trong quản lý sản xuất. Doanh nghiệp cần ưu tiên các hệ thống quản lý thông minh (ERP, SCM) có khả năng phân tích dữ liệu thời gian thực để tối ưu hóa quy trình vận hành.
- Tăng cường an ninh mạng và bảo mật dữ liệu: Trong bối cảnh chuyển đổi số, an ninh mạng trở thành yếu tố sống còn. Các hệ thống IoT và dữ liệu số rất dễ trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng.
Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống bảo mật đa lớp, từ tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) đến giải pháp mã hóa dữ liệu. Không chỉ dừng ở phần mềm, các giải pháp bảo mật cần bao gồm cả chính sách quản lý truy cập, kiểm soát nghiêm ngặt quyền truy cập dữ liệu. Bên cạnh đó, cần tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên, nhằm giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố chủ quan, như việc click vào liên kết độc hại hay xử lý dữ liệu không an toàn.
4. Kết luận
Việc ứng dụng công nghệ số, IoT và tự động hóa trong sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng dệt may không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cần thiết để các doanh nghiệp dệt may Việt Nam có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh EVFTA mở ra những cơ hội lớn cho xuất khẩu sang EU. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng với chiến lược đầu tư hợp lý và sự hỗ trợ từ các bên liên quan, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng cơ hội này để phát triển bền vững./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (2019). Thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành Dệt May Việt Nam. Truy cập tại: https://vcosa.vn/vi/thuc-trang-tham-gia-chuoi-gia-tri-toan-cau-cua-nganh-det-may-viet-nam/
2. Sở Công thương tỉnh Bình Dương (2020). EVFTA: Đề cao vai trò chuỗi cung ứng. Truy cập tại: https://socongthuong.binhduong.gov.vn/xem-chi-tiet/evfta-e-cao-vai-tro-chuoi-cung-ung
3. Hiệp hội dệt may Việt Nam (2016). Ngành dệt may chuẩn bị thích ứng với cách mạng công nghiệp 4.0. Truy cập tại: http://www.vietnamtextile.org.vn/nganh-det-may-chuan-bi-thich-ung-voi-cach-mang-cong-nghiep-40_p1_1-1_2-1_3-597_4-1862_9-2_11-10_12-124_13-1412.html
4. Tạp chí Công Thương (2024). Giải pháp phát triển thị trường khoa học, công nghệ cho ngành Dệt may trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Truy cập tại: https://tapchicongthuong.vn/giai-phap-phat-trien-thi-truong-khoa-hoc--cong-nghe-cho-nganh-det-may-trong-boi-canh-cach-mang-cong-nghiep-4-0-123693.htm
5. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (2020). Tác động của Hiệp định EVFTA đối với ngành Dệt May Việt Nam. Truy cập tại: https://vinatex.com.vn/tac-dong-cua-hiep-dinh-evfta-doi-voi-nganh-det-may-viet-nam/
6. Phan Anh (2022). Ứng dụng mô hình SMART đo lường tác động của EVFTA với ngành dệt may. Truy cập tại: https://ngkt.mofa.gov.vn/ung-dung-mo-hinh-smart-do-luong-tac-dong-cua-evfta-voi-nganh-det-may/
7. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên Minh châu Âu EU (EVFTA) được ký kết vào ngày 30 tháng 6 năm 2019 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020.